Xe khám sức khỏe y tế dài 8,2 mét
Hình ảnh sản phẩm
Chi tiết sản phẩm
Jinlv XML5127XYL16 Medical Vehicle Configuration Table
| Mô hình | XML5127XYL16 | |||
| Thông số cơ bản | Chiều dài (mm) | 8190 | Chiều dài cơ sở (mm) | 3960 |
| Chiều rộng (mm) | 2500 | Trọng lượng không tải (kg) | 8270 | |
| Chiều cao (mm) | 3240, 3300 | Trọng lượng tổng thể của xe (kg) | 11600 | |
| Sức chứa hành khách (người) | 2-6 | Tiêu chuẩn phát thải | Quốc gia VI | |
| Mặt hàng | Cấu hình tiêu chuẩn | |||
| Cấu hình khung gầm | Động cơ | YCK05230-60 | ||
| Công suất (kW) | 147 | |||
| Dung tích (ml) | 5132 | |||
| Truyền động | Manual Six-Speed | |||
| Phanh dịch vụ | Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau, hệ thống phanh khí nén hai mạch. | |||
| Phanh phụ | Bộ giảm tốc dòng điện xoáy | |||
| ABS | Trong nước | |||
| Hệ thống treo | B/10 Multi-leaf Spring | |||
| Lốp xe | 9R22.5 | |||
| Bình chứa nhiên liệu | 200 lít | |||
| Cấu hình cơ thể | Thân | Full-load bearing structure, whole vehicle cathodic electrophoresis, ten-year anti-corrosion | ||
| Chỗ ngồi | Beige imitation leather seats | |||
| Gương chiếu hậu | Rã đông bằng điện | |||
| Ghế lái xe | Hấp thụ va chạm cơ học, điều chỉnh ba hướng | |||
| Cửa khoang hành lý | Cánh cửa bản lề trên bằng hợp kim nhôm | |||
| Mái che nắng | One, | |||
| Cửa dành cho hành khách | Front aluminum alloy pneumatic outward-swinging doors, with remote control lock | |||
| Cấu hình điện | Điều hòa không khí | Hệ thống điều hòa không khí lắp trên trần không độc lập | ||
| Hot Air | Bộ sưởi kính chắn gió phía trước | |||
| Hệ thống âm thanh và hình ảnh | Máy nghe nhạc MP3 | |||
| Đồng hồ điện tử | Có | |||
| Còi điện | Có | |||
| Thiết bị ghi hình khi lái xe | Với chức năng GPS, quản lý nền tảng | |||
| Camera lùi | Có | |||
Keywords: 8.2-meter medical examination vehicle




