CBCT – Xe y tế
Hình ảnh sản phẩm
Chi tiết sản phẩm
| Thông số kỹ thuật của phương tiện | |||
| Kích thước bên ngoài: | 5940*2110*2510 | ||
| Trọng lượng tổng thể của xe: | 4.495 kg | Trọng lượng không tải: | 4.300 kg |
| Hành khách phía trước: | 3 người | Hệ thống phanh chống bó cứng: | Có |
| Góc tiếp cận/Góc cất cánh: | 19/19 (°) | Chiều dài phần nhô ra phía trước/Chiều dài phần nhô ra phía sau: | 1020/1160 (mm) |
| Tải trọng trục: | 1750/2745 | Chiều dài cơ sở: | 3760 mm |
| Số trục: | 2 | Tốc độ tối đa: | 145 km/h |
| Số lượng lốp xe: | 6 | Thông số kỹ thuật lốp xe: | 195/75R16LT |
| Đường ray phía trước: | 1740 (mm) | Đường ray phía sau: | 1654 (mm) |
| Thông số kỹ thuật động cơ | |||
| Mẫu động cơ: | Nhà sản xuất động cơ | Thể tích dịch chuyển (ml) | Công suất (kW)/Công suất (PS): |
| SC20M150Q6 | Công ty TNHH Công nghệ Ô tô Thượng Hải Tân Đông Lợi. | 1996 | 110/149 |
| Thông số nhiên liệu của phương tiện | |||
| Loại nhiên liệu: | Dầu diesel | Tiêu chuẩn: | GB17691-2018 Tiêu chuẩn Quốc gia VI |
| Tiêu chuẩn phát thải khung gầm | Quốc gia VI | ||
Từ khóa: CBCT – Xe y tế









